越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trái phép” (1)
trái phép
英语
短语illegal
Toại lái tàu vào vùng biển Philippines để đánh bắt trái phép.
Toai steered the boat into Philippine waters to fish illegally.
相关词“trái phép” (1)
vượt biên trái phép
英语
短语illegal border crossing
Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông với nghi ngờ vượt biên trái phép.
The police arrested the man on suspicion of illegal border crossing.
短语“trái phép” (4)
Toại lái tàu vào vùng biển Philippines để đánh bắt trái phép.
Toai steered the boat into Philippine waters to fish illegally.
Hành vi trái phép có thể dẫn đến án tù.
Illegal acts can lead to a prison sentence.
Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông với nghi ngờ vượt biên trái phép.
The police arrested the man on suspicion of illegal border crossing.
Lực lượng chức năng đã thu giữ một lượng lớn thuốc nổ trái phép.
Authorities seized a large amount of illegal explosives.
